indian lettuce
Định nghĩa
Danh từ:
- Một loại cây thuộc chi Montia, có lá ăn được với vị dễ chịu: "Indian lettuce" là tên gọi chung cho một số loài cây thân thảo mọc hoang, thường được tìm thấy ở các vùng ẩm ướt. Lá của cây có vị thanh mát, hơi chua nhẹ, được dùng làm rau ăn sống hoặc nấu chín.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã hái một ít cây rau diếp Ấn Độ từ vườn để làm món salad.)
- (Cây rau diếp Ấn Độ được biết đến với lá có vị dễ chịu, có thể ăn sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to forage for indian lettuce": đi tìm hái cây rau diếp Ấn Độ trong tự nhiên.
- During spring, many foragers look for indian lettuce in moist woodlands. (Vào mùa xuân, nhiều người hái lượm tìm cây rau diếp Ấn Độ trong các khu rừng ẩm ướt.)
"indian lettuce as a wild edible": cây rau diếp Ấn Độ như một loại thực phẩm hoang dã.
- Indian lettuce is a popular wild edible among survivalists. (Cây rau diếp Ấn Độ là một loại thực phẩm hoang dã phổ biến trong giới sinh tồn.)
Biến thể và từ gần giống
Montia (danh từ): chi thực vật chứa cây rau diếp Ấn Độ.
- Montia is a genus of flowering plants in the family Montiaceae. (Chi Montia là một chi thực vật có hoa trong họ Montiaceae.)
Miner's lettuce (danh từ): tên gọi khác của cây rau diếp Ấn Độ, thường dùng ở Bắc Mỹ.
- Miner's lettuce is another name for indian lettuce. (Miner's lettuce là một tên gọi khác của cây rau diếp Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
- Winter purslane: rau sam mùa đông (một tên gọi khác).
- Claytonia perfoliata: tên khoa học của một loài phổ biến trong nhóm cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grow indian lettuce: trồng cây rau diếp Ấn Độ.
- You can easily grow indian lettuce in a shady spot of your garden. (Bạn có thể dễ dàng trồng cây rau diếp Ấn Độ ở một góc râm mát trong vườn.)
Harvest indian lettuce: thu hoạch cây rau diếp Ấn Độ.
- Harvest indian lettuce before it flowers for the best flavor. (Thu hoạch cây rau diếp Ấn Độ trước khi nó ra hoa để có hương vị ngon nhất.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "indian lettuce".